Cụm từ đi cùng với: folly
Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “folly”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
youthful follylogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 176 lần
childish follylogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 152 lần
egregious follylogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 86 lần
piece of follylogDice 6.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 315 lần
boyish follylogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 93 lần
Đối chiếu cách dùng của folly
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.