Cụm từ đi cùng với: follow
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “follow”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
follow morninglogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 9.219 lần
follow daylogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 12.189 lần
follow yearlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.942 lần
follow the examplelogDice 6.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.986 lần
immediately followlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.012 lần
closely followlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.684 lần
silence followlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.947 lần
follow letterlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.132 lần
follow closelogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.935 lần
follow uplogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6.617 lần
follow suitlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.219 lần
others followlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.655 lần
Đối chiếu cách dùng của follow
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.