Cụm từ đi cùng với: fold
Phân tích 12 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “fold” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.
fold doorsMạnh8.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.486 lần
fold armsMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 2.134 lần
arms foldMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 2.101 lần
neatly foldMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 393 lần
vocal foldMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 281 lần
protein foldMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 290 lần
fold paperTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 706 lần
carefully foldTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 441 lần
ample foldTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 237 lần
hands foldTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.268 lần
graceful foldTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 209 lần
thousand foldTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 538 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với fold
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.