Cụm từ đi cùng với: focus
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “focus”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
focus primarilylogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 179 lần
primary focuslogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 185 lần
mainly focuslogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 173 lần
primarily focuslogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 134 lần
main focuslogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 353 lần
focus copinglogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 96 lần
focus on improvinglogDice 6.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 108 lần
focus mainlylogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 122 lần
focus on developinglogDice 6.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 108 lần
focus therapylogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 91 lần
research focuslogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 184 lần
focus solelylogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 95 lần
Đối chiếu cách dùng của focus
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.