Cụm từ đi cùng với: flux
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “flux”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “flux”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépelectric fluxlogDice 10.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.748 lần
flux of gravitonslogDice 8.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 30 lần
graviton fluxlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 24 lần
magnetic fluxlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 165 lần
flux linkagelogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 17 lần
flux densitylogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 69 lần
metabolic fluxlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 13 lần
flux of praonslogDice 6.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 9 lần
torsion fluxlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 9 lần
flux of relativisticlogDice 6.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 9 lần
solar fluxlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 26 lần
flux throughlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.781 lần
Đối chiếu cách dùng của “flux”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.