E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: flute

Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “flute”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

flute playerlogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 260 lần
flute playerslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 117 lần
magic flutelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 124 lần
alto flutelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 22 lần
flute delllogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 26 lần
flute duetlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 20 lần
flute oboeslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 15 lần
shepherd's flutelogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 15 lần

Đối chiếu cách dùng của flute

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.