E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: flow

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “flow”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

starts to flowlogDice 9.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 1.366 lần
blood flowlogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.498 lần
cash flowlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 568 lần
tears flowlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.430 lần
flow freelylogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 653 lần
stream flowlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 792 lần
river flowlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.442 lần
current flowlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 655 lần
flow throughlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.669 lần
flow ratelogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 582 lần
flow robeslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 290 lần
lava flowlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 269 lần

Đối chiếu cách dùng của flow

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.