Cụm từ đi cùng với: flood
Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “flood”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
flood of tearslogDice 8.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 2.021 lần
flood tidelogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 592 lần
flood gateslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 309 lần
flood of lightlogDice 6.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 896 lần
flood of sunshinelogDice 6.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 140 lần
flash floodlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 129 lần
sundering floodlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 69 lần
Đối chiếu cách dùng của flood
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.