E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: flock

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “flock”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

flock of sheeplogDice 10.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.692 lần
flock of geeselogDice 8.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 283 lần
flock of goatslogDice 7.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 176 lần
flock of pigeonslogDice 7.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 155 lần
flock of duckslogDice 7.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 157 lần
flock of birdslogDice 7.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 438 lần
feather flocklogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 111 lần
flock of crowslogDice 6.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 82 lần
flock of turkeyslogDice 6.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 59 lần
flock of parrotslogDice 6.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 57 lần
immense flocklogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 137 lần
flock of sparrowslogDice 6.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 57 lần

Đối chiếu cách dùng của flock

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.