Cụm từ đi cùng với: float
Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “float”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “float”
Hiển thị 7 / 7 mẫu ghépfloat icelogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 412 lần
clouds floatlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 334 lần
flag floatlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 244 lần
float pointlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 908 lần
float batterieslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 127 lần
float upwardlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 143 lần
float lazilylogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 114 lần
Đối chiếu cách dùng của “float”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.