Kho ngữ liệu COCA & BNC/12 cụm liên kết tự nhiên
Cụm từ đi cùng với: flight
Phân tích 12 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “flight” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.
flight of stairs★ Rất mạnh9.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 2.013 lần
flight of stepsMạnh9.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 2.483 lần
flight of arrowsMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 293 lần
airlines flightMạnh7.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 228 lần
rapid flightTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 371 lần
headlong flightTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 226 lần
flight of stoneTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 540 lần
safety in flightTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 299 lần
flight responseTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 217 lần
precipitate flightTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 143 lần
hasty flightTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 172 lần
steep flightTự nhiên6.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 159 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với flight
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.