Cụm từ đi cùng với: flexibility
Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “flexibility”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “flexibility”
Hiển thị 7 / 7 mẫu ghépcognitive flexibilitylogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 87 lần
coordination flexibilitylogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 23 lần
conformational flexibilitylogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 13 lần
psychological flexibilitylogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 63 lần
flexibility in hrlogDice 6.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 12 lần
hr flexibilitylogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 12 lần
flexibility in employeelogDice 6.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 15 lần
Đối chiếu cách dùng của “flexibility”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.