E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: flash

Phân tích 12 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “flash” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.

flash of lightning★ Rất mạnh10.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 3.436 lần
lightning flash★ Rất mạnh9.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.801 lần
flash acrossMạnh8.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 2.655 lần
eyes flashMạnh8.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 6.862 lần
vivid flashMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 501 lần
sudden flashMạnh7.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 769 lần
blinding flashTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 285 lần
flash eyesTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 2.819 lần
flash fireTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.070 lần
flash throughTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 2.540 lần
flash of lightTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.119 lần
eye flashTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 630 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với flash

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.