Cụm từ đi cùng với: flag
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “flag”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
flag of trucelogDice 10.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.749 lần
flag stafflogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 610 lần
flag flyinglogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 659 lần
british flaglogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 675 lần
american flaglogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 891 lần
flag shiplogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 911 lần
starry flaglogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 198 lần
red flaglogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.037 lần
white flaglogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.603 lần
national flaglogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 426 lần
cf flaglogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 146 lần
confederate flaglogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 161 lần
Đối chiếu cách dùng của flag
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.