Cụm từ đi cùng với: fit
Phân tích 12 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “fit” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.
fit of laughterMạnh8.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.790 lần
fainting fitMạnh8.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.143 lần
fit of coughingMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 753 lần
tight fitMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 765 lần
violent fitMạnh7.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 676 lần
thought fitTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 2.692 lần
ill fitTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 701 lần
close fitTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 836 lần
sees fitTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 378 lần
fit forTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 17.786 lần
fit of passionTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 473 lần
thinks fitTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 405 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với fit
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.