Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: firstly
Phát hiện 1 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
whistleblowing firstlyTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 6 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với firstly
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.