E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: finite

Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “finite”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

finite dimensionallogDice 9.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 181 lần
finite automatonlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 21 lần
finite automatalogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 15 lần
finite elementlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 109 lần
finite subsetlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 19 lần
finite dimensionlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 16 lần
finite verblogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 25 lần
finite permutationslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 9 lần
deterministic finitelogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8 lần
finite symmetriclogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 9 lần

Đối chiếu cách dùng của finite

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.