Cụm từ đi cùng với: finish
Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “finish”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
finish the sentencelogDice 8.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.487 lần
finish toucheslogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 812 lần
finish speakinglogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.360 lần
finish readinglogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.103 lần
finish dressinglogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 529 lần
finish touchlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 662 lần
nearly finishlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 851 lần
finish strokelogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 364 lần
finish eatinglogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 336 lần
finish breakfastlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 437 lần
half finishlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.200 lần
Đối chiếu cách dùng của finish
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.