Cụm từ đi cùng với: finance
Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “finance”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
ministry of financelogDice 7.9
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 159 lần
minister of financelogDice 7.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 358 lần
committee on financelogDice 7.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 134 lần
finance ministerlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 260 lần
superintendent of financelogDice 6.8
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 55 lần
finance committeelogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 102 lần
equity financelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 33 lần
Đối chiếu cách dùng của finance
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.