Cụm từ đi cùng với: fill
Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “fill”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
fill with tearslogDice 8.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 4.160 lần
fill the airlogDice 7.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 3.141 lần
fill withlogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 50.872 lần
fill uplogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 12.095 lần
eyes filllogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 4.586 lần
fill with waterlogDice 6.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.691 lần
fill to overflowinglogDice 6.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 443 lần
tears filllogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 693 lần
completely filllogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 479 lần
Đối chiếu cách dùng của fill
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.