Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: fight

Phát hiện 11 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

fight a duelMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.080 lần
hard fightTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.701 lần
fight bravelyTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 813 lần
bull fightTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 776 lần
fight desperatelyTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 713 lần
desperate fightTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 723 lần
cock fightTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 563 lần
fair fightTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 877 lần
fight the battleTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 714 lần
ready to fightTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 991 lần
fight forTự nhiên6.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 15.396 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với fight

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.