Cụm từ đi cùng với: fifteen
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “fifteen”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
fifteen minuteslogDice 9.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 4.036 lần
fifteen mileslogDice 8.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.815 lần
fifteen hundredlogDice 8.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.521 lần
fifteen yearslogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6.468 lần
fifteen thousandlogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.146 lần
fifteen shillingslogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 523 lần
fifteen dollarslogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 878 lần
fifteen centslogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 485 lần
fifteen feetlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.885 lần
fifteen poundslogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 603 lần
fifteen francslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 256 lần
fifteen yardslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 361 lần
Đối chiếu cách dùng của fifteen
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.