Cụm từ đi cùng với: fiercely
Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “fiercely”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
glared fiercelylogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 129 lần
glaring fiercelylogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 80 lần
raged fiercelylogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 75 lần
struggled fiercelylogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 114 lần
scowling fiercelylogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 58 lần
growling fiercelylogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 50 lần
scowled fiercelylogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 45 lần
fiercely contestedlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 45 lần
Đối chiếu cách dùng của fiercely
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.