E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: field

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “field”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “field”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
magnetic fieldlogDice 11.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 14.243 lần
electric fieldlogDice 11.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 13.986 lần
battle fieldlogDice 8.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 4.001 lần
field of battlelogDice 8.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 3.045 lần
across the fieldlogDice 8.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 2.949 lần
field of magnitudelogDice 7.9
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.528 lần
corn fieldlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.574 lần
field marshallogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.349 lần
green fieldlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.768 lần
vector fieldlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 875 lần
field mmlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 875 lần
open fieldlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.056 lần

Đối chiếu cách dùng của “field”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.