Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: fiber

Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

fiber opticMạnh8.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 162 lần
muscular fiberMạnh8.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 150 lần
nerve fiberMạnh8.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 204 lần
optical fiberMạnh8.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 110 lần
dietary fiberMạnh8.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 90 lần
muscle fiberMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 150 lần
vegetable fiberMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 114 lần
carbon fiberMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 126 lần
synthetic fiberMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 57 lần
woody fiberMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 51 lần
cocoanut fiberMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 45 lần
fiber opticsMạnh7.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 41 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với fiber

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.