E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: few

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “few”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “few”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
few minuteslogDice 11.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 55.039 lần
few momentslogDice 10.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 32.237 lần
few dayslogDice 10.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 49.371 lần
few hourslogDice 9.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 19.119 lần
few wordslogDice 9.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 23.677 lần
few weekslogDice 9.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 13.705 lần
few monthslogDice 9.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 12.363 lần
few secondslogDice 9.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 9.177 lần
few yearslogDice 9.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 16.495 lần
few yardslogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6.558 lần
few stepslogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6.891 lần
few mileslogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6.447 lần

Đối chiếu cách dùng của “few”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.