E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: feign

Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “feign”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

feign indifferencelogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 120 lần
feign ignorancelogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 133 lần
feign illnesslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 118 lần
feign sicknesslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 76 lần
feign astonishmentlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 134 lần
feign indispositionlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 24 lần
admirably feignlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 36 lần
feign unconsciousnesslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 24 lần

Đối chiếu cách dùng của feign

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.