E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: feel

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “feel”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

feel surelogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 15.460 lần
began to feellogDice 7.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 7.476 lần
feel likelogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 13.612 lần
feel inclinedlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.918 lần
feel towardslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 4.061 lần
feel certainlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.871 lần
feel betterlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 4.449 lần
feel ashamedlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.847 lần
help feellogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.376 lần
feel convincedlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.549 lần
feel sorrylogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.521 lần
don't feellogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.481 lần

Đối chiếu cách dùng của feel

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.