Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: feedback

Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

feedback loop★ Rất mạnh9.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 305 lần
negative feedback★ Rất mạnh9.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 546 lần
constructive feedbackMạnh8.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 89 lần
feedback loopsMạnh8.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 108 lần
positive feedbackMạnh8.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 445 lần
facial feedbackMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 73 lần
auditory feedbackMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 50 lần
feedback mechanismMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 84 lần
feedback refugeephrasebookMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 33 lần
feedback inhibitionMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 34 lần
feedback hypothesisMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 60 lần
feedback mechanismsTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 43 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với feedback

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.