E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: feed

Hiển thị 4 mẫu ghép quanh từ gốc “feed”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

feed the hungrylogDice 6.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 283 lần
mouths to feedlogDice 6.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 187 lần
rss feedlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 131 lần
feed groundslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 180 lần

Đối chiếu cách dùng của feed

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.