Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: fee

Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

license feeMạnh8.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 209 lần
licence feeMạnh8.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 158 lần
tuition feeMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 98 lần
retaining feeMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 93 lần
membership feeMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 72 lần
admission feeMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 99 lần
registration feeMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 60 lần
licensing feeMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 56 lần
knight's feeTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 52 lần
fee payableTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 40 lần
initiation feeTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 36 lần
entrance feeTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 171 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với fee

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.