Cụm từ đi cùng với: feature
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “feature”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
prominent featurelogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 734 lần
regular featurelogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 919 lần
characteristic featurelogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 581 lần
striking featurelogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 580 lần
remarkable featurelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 592 lần
distinctive featurelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 409 lần
delicate featurelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 593 lần
handsome featurelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 670 lần
marked featurelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 561 lần
main featurelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 666 lần
distinguishing featurelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 362 lần
principal featurelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 451 lần
Đối chiếu cách dùng của feature
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.