Cụm từ đi cùng với: feat
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “feat”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
feat of horsemanshiplogDice 8.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 103 lần
acrobatic featlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 79 lần
gymnastic featlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 67 lần
feat of agilitylogDice 7.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 82 lần
daring featlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 140 lần
feat of chivalrylogDice 6.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 43 lần
feat of valourlogDice 6.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 38 lần
athletic featlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 35 lần
marvellous featlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 60 lần
accomplish the featlogDice 6.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 58 lần
wonderful featlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 185 lần
engineering featlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 42 lần
Đối chiếu cách dùng của feat
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.