E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: feast

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “feast”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

wedding feastlogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 675 lần
feast of pentecostlogDice 7.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 170 lần
feast of tabernacleslogDice 7.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 122 lần
marriage feastlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 409 lần
sumptuous feastlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 93 lần
cannibal feastlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 77 lần
funeral feastlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 133 lần

Đối chiếu cách dùng của feast

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.