Cụm từ đi cùng với: fear
Phân tích 12 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “fear” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.
fear lestMạnh8.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 4.868 lần
nothing to fearTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 3.331 lần
began to fearTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 2.154 lần
fear nothingTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 2.881 lần
reason to fearTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.447 lần
fear of losingTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 872 lần
greatly fearTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 943 lần
fear of deathTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.503 lần
fear of godTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.536 lần
superstitious fearTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 701 lần
for fearTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 17.379 lần
worst fearTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 733 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với fear
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.