Cụm từ đi cùng với: favourably
Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “favourably”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
progressing favourablylogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 52 lần
favourably impressedlogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 207 lần
augured favourablylogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 24 lần
augur favourablylogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 15 lần
favourably disposedlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 147 lần
contrasted favourablylogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 25 lần
compare favourablylogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 46 lần
compares favourablylogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 9 lần
favourably situatedlogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 48 lần
Đối chiếu cách dùng của favourably
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.