Cụm từ đi cùng với: fat
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “fat”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
saturated fatlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 170 lần
grow fatlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 381 lần
fat boylogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.364 lần
fat solublelogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 152 lần
fat cattlelogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 236 lần
fat scoutlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 165 lần
trans fatlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 124 lần
fat porklogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 117 lần
fat baconlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 124 lần
fat bucklogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 112 lần
fat gooselogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 114 lần
fat sheeplogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 154 lần
Đối chiếu cách dùng của fat
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.