E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: fare

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “fare”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “fare”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
bill of farelogDice 8.8
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 1.342 lần
fare sumptuouslylogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 242 lần
fare badlylogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 341 lần
scanty farelogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 160 lần
meagre farelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 101 lần
homely farelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 102 lần
fare worselogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 372 lần
cab farelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 120 lần
frugal farelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 74 lần
fare theelogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 492 lần
railway farelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 132 lần
car farelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 168 lần

Đối chiếu cách dùng của “fare”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.