E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: far

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “far”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

far awaylogDice 9.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 31.517 lần
far offlogDice 9.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 20.213 lần
far beyondlogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 5.790 lần
far lesslogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 5.516 lần
far betterlogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6.809 lần
far distantlogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.926 lần
far abovelogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 4.957 lần
far greaterlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.407 lần
far endlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 4.820 lần
far enoughlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 4.989 lần
far belowlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.225 lần
far westlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.106 lần

Đối chiếu cách dùng của far

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.