E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: family

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “family”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

royal familylogDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 4.590 lần
whole familylogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 5.813 lần
noble familylogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.162 lần
large familylogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.127 lần
family circlelogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.630 lần
family memberslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.397 lần
family historylogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.251 lần
ancient familylogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.032 lần
respectable familylogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 834 lần
family affairslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 857 lần
family livinglogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 997 lần
family partylogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.132 lần

Đối chiếu cách dùng của family

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.