Cụm từ đi cùng với: familiar
Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “familiar”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “familiar”
Hiển thị 10 / 10 mẫu ghépfamiliar intercourselogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 364 lần
familiar faceslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 618 lần
strangely familiarlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 339 lần
familiar objectslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 406 lần
familiar termslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 467 lần
become familiarlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.007 lần
perfectly familiarlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 537 lần
familiar sceneslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 237 lần
familiar voicelogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.036 lần
thoroughly familiarlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 218 lần
Đối chiếu cách dùng của “familiar”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.