Cụm từ đi cùng với: faint
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “faint”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “faint”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépfaint smilelogDice 8.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.021 lần
faint heartedlogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 745 lần
faint flushlogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 570 lần
faint fitlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 882 lần
faint glimmerlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 398 lần
faint crylogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 875 lần
faint gleamlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 387 lần
faint lightlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.812 lần
faint sighlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 479 lần
faint blushlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 320 lần
faint glowlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 339 lần
uttered a faintlogDice 6.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 413 lần
Đối chiếu cách dùng của “faint”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.