Cụm từ đi cùng với: fade
Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “fade”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
fade awaylogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 4.037 lần
gradually fadelogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 397 lần
colour fadelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 212 lần
color fadelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 179 lần
fade calicologDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 74 lần
fade flowerslogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 240 lần
Đối chiếu cách dùng của fade
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.