E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: fact

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “fact”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

matter of factlogDice 9.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 10.362 lần
point of factlogDice 7.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 2.488 lần
mere factlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.485 lần
despite the factlogDice 6.9
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 1.122 lần
curious factlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.162 lần
simple factlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.152 lần
historical factlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 846 lần
important factlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.137 lần
interesting factlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 800 lần
fact remainslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 763 lần
remarkable factlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 745 lần
actual factlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 703 lần

Đối chiếu cách dùng của fact

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.