E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: facilities

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “facilities”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

educational facilitieslogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 68 lần
nuclear facilitieslogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 58 lần
detention facilitieslogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 28 lần
transportation facilitieslogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 48 lần
healthcare facilitieslogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 25 lần
sanitation facilitieslogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 18 lần
manufacturing facilitieslogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 31 lần
correctional facilitieslogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 15 lần
storage facilitieslogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 30 lần
recreational facilitieslogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 15 lần
parking facilitieslogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 17 lần
facilities affordedlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 57 lần

Đối chiếu cách dùng của facilities

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.