E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: extravagance

Hiển thị 4 mẫu ghép quanh từ gốc “extravagance”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

reckless extravagancelogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 135 lần
wasteful extravagancelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 38 lần
wildest extravagancelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 35 lần
lavish extravagancelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 30 lần

Đối chiếu cách dùng của extravagance

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.