E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: extent

Phân tích 12 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “extent” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.

fullest extentMạnh9.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 726 lần
considerable extentMạnh8.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.210 lần
certain extentMạnh8.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 3.133 lần
vast extentMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 660 lần
acres in extentMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 355 lần
lesser extentMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 249 lần
utmost extentMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 388 lần
full extentMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.683 lần
greater extentMạnh7.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 598 lần
widest extentTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 167 lần
limited extentTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 268 lần
immense extentTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 224 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với extent

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.