Cụm từ đi cùng với: exquisite
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “exquisite”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
exquisite workmanshiplogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 224 lần
exquisite tastelogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 443 lần
exquisite delicacylogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 183 lần
exquisite sensibilitylogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 123 lần
exquisite neatnesslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 99 lần
exquisite beautylogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 542 lần
exquisite tactlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 90 lần
exquisite symmetrylogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 68 lần
exquisite torturelogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 99 lần
exquisite refinementlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 70 lần
exquisite delightlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 222 lần
exquisite melodylogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 69 lần
Đối chiếu cách dùng của exquisite
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.