E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: expressive

Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “expressive”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

expressive pantomimelogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 66 lần
expressive shruglogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 77 lần
expressive gesturelogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 173 lần
expressive suppressionlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 58 lần
expressive gestureslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 80 lần
expressive countenancelogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 292 lần
expressive phraselogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 79 lần
expressive featureslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 212 lần
singularly expressivelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 47 lần
gesture expressivelogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 75 lần

Đối chiếu cách dùng của expressive

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.