Cụm từ đi cùng với: expression
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “expression”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “expression”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépexpression of countenancelogDice 8.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.849 lần
facial expressionlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.112 lần
expression of gratitudelogDice 7.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 722 lần
gene expressionlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 543 lần
puzzled expressionlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 575 lần
wore an expressionlogDice 6.8
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 688 lần
peculiar expressionlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 655 lần
assumed an expressionlogDice 6.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 523 lần
beyond expressionlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 888 lần
freedom of expressionlogDice 6.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 532 lần
expression of surpriselogDice 6.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 617 lần
expression of sympathylogDice 6.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 463 lần
Đối chiếu cách dùng của “expression”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.